Trang chủ   Sản phẩm   Phần mềm Dành cho nhà trường   Phần mềm Hỗ trợ học tập   Kho phần mềm   Liên hệ   Đăng nhập | Đăng ký

Tìm kiếm

School@net
Bảng giá phần mềm
Educations Software

Đại Lý - Chi Nhánh

Bản tin điện tử
 
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ kỹ thuật
(Bùi Văn Khoa)
Trang thông tin hỗ trợ khách hàng
 
Đăng nhập/Đăng ký
Bí danh
Mật khẩu
Mã kiểm traMã kiểm tra
Lặp lại mã kiểm tra
Ghi nhớ
 
Quên mật khẩu | Đăng ký mới
 
Xem bài viết theo các chủ đề hiện có
  • Hoạt động của công ty (700 bài viết)
  • Sản phẩm mới (215 bài viết)
  • Dành cho Giáo viên (549 bài viết)
  • Lập trình Scratch (3 bài viết)
  • Mô hình & Giải pháp (156 bài viết)
  • IQB và mô hình Ngân hàng đề kiểm tra (127 bài viết)
  • Hỗ trợ khách hàng (486 bài viết)
  • TKB và bài toán xếp Thời khóa biểu (242 bài viết)
  • Học tiếng Việt (183 bài viết)
  • Thông tin khuyến mại (79 bài viết)
  • Download - Archive- Update (289 bài viết)
  • Các Website hữu ích (70 bài viết)
  • Cùng học (92 bài viết)
  • Thông tin tuyển dụng (55 bài viết)
  • Learning Math: Tin học hỗ trợ học Toán trong nhà trường (78 bài viết)
  • School@net 15 năm (154 bài viết)
  • Mỗi ngày một phần mềm (7 bài viết)
  • Dành cho cha mẹ học sinh (124 bài viết)
  • Khám phá phần mềm (122 bài viết)
  • GeoMath: Giải pháp hỗ trợ học dạy môn Toán trong trường phổ thông (36 bài viết)
  • Phần mềm cho em (13 bài viết)
  • ĐỐ VUI - THƯ GIÃN (363 bài viết)
  • Các vấn đề giáo dục (1210 bài viết)
  • Bài học trực tuyến (1037 bài viết)
  • Hoàng Sa - Trường Sa (17 bài viết)
  • Vui học đường (275 bài viết)
  • Tin học và Toán học (220 bài viết)
  • Truyện cổ tích - Truyện thiếu nhi (180 bài viết)
  • Việt Nam - 4000 năm lịch sử (97 bài viết)
  • Xem toàn bộ bài viết (8179 bài viết)
  •  
    Thành viên có mặt
    Khách: 6
    Thành viên: 0
    Tổng cộng: 6
     
    Số người truy cập
    Hiện đã có 54150744 lượt người đến thăm trang Web của chúng tôi.

    Giải Đố vui giữa tuần. Câu hỏi 40

    Ngày gửi bài: 03/04/2012
    Số lượt đọc: 1149

    Câu hỏi 40. Câu hỏi tương đồng, mức B.

    Trong các từ cho sẵn, hãy tìm hai từ (mỗi từ trong một cặp dấu ngoặc) để tạo thành cặp từ có nghĩa tương đồng khi ghép với những từ viết hoa. Ví dụ:

    CHAPTER (book, verse, read)
    ACT (stage, audience, play)

    Trả lời: book (quyển sách) và play (vở kịch). Một chương (CHAPTER) là một phần của quyển sách (book) cũng như một màn (ACT) là một phần của vở kịch (play).

    Bạn có 30 phút để giải 20 câu hỏi sau

    1. PLUM (eat, grow, fruit)

    WILLOW (leaves, tree, crop)

    2. RIFLE (bullet, gun, fire)

    CATAPULT (project, fling, weapon)

    3. FOX (tail, hunt, fur)

    PEACOCK (fly, plumage, breed)

    4. EVENING (morning, night, day)

    AUTUMN (day, winter, season)

    5. STELLATE (sword, star, triangle)

    TOROID (funnel, ring, crescent)

    6. TASTE (food, swallow, tongue)

    WALK (run, legs, move)

    7. CHEMISTRY (laboratory, reaction, substances)

    FAUNA (plants, animals, countryside)

    8. TRAVEL (journey, map, list)

    ATTEND (meeting, programme, boardroom)

    9. FOREWORD (read, progress, book)

    OVERTURE (music, opera, composer)

    10. RESIGN (politician, leave, parliament)

    ABDICATE (rule, king, realm)

    11. CASTOR (sugar, furniture, wheel)

    ROWEL (bicycle, hub, spur)

    12. MOBSTER (gangster, criminal, prohibition)

    BRIGAND (fugitive, bandit, desperado)

    13. CLAVIER (piano, compose, instrument)

    TAMBOUR (music, beat, drum)

    14. QUADRUPED (four, year, animal)

    QUATRAIN (verse, eight, ship)

    15. LARGO (loud, solemn, slow)

    PIANO (lively, soft, fast)

    16. GLUTTONY (food, weight, sin)

    CHARITY (philanthropy, kindness, virtue)

    17. VESTRY (church, hospital, refuge)

    DISPENSARY (monastery, laboratory, hospital)

    18. MODIFY (correct, regulate, change)

    REDRESS (adjust, align, rectify)

    19. MOAT (rampart, watchtower, defence)

    20. SAVANNAH (inlet, highland, grass)

    SIERRA (ravine, mountain, rock)

    Lời giải

    1. fruit: hoa quả, Từ in hoa: plum: quả mận. Các từ còn lại eat: ăn, grow: trồng

    tree. Cây. Từ in hoa: willow: cây liễu. Các từ còn lại: leaves: lá, crop: cánh đồng

    2. fire: bắn. Từ in hoa: riffle: súng trường. Các từ còn lại: bullet: đạn, gun: súng

    Fling: ném. Từ in hoa: Catapult: Máy bắn đá. Các từ còn lại: project: chiếu, weapon: vũ khí.

    3. fur: lông. Từ in hoa: Fox: cáo. Các từ còn lại: tail: đuôi, hunt: săn bắn

    Plumage: đuôi. Từ in hoa: peacock: con công. Các từ còn lại: fly: bay. Breed: đẻ trứng

    4. night: đêm. Từ in hoa: evening: buổi tối. Các từ còn lại: night: ngày, day: ngày

    inter: mùa đông. Từ in hoa autumn: mùa thu. Các từ còn lại: day: ngày, season: mùa

    5. star: hình ngôi sao. Từ in hoa: stellate: vầng, chòm (sao).

    Ring: vòng tròn. Từ in hoa: toroid: cuộn dây tròn. Các từ còn lai: funnel: phễu, crescent: bán nguyệt

    6. tongue: lưỡi. Từ in hoa: taste: nếm, thưởng thức. Các từ còn lại: swallow: nuốt, food: thức ăn

    Legs: đôi chân. Từ in hoa: walk: đi bộ. Các từ còn lại: run: chạy, move: di chuyển

    7. substances: chất (hóa học). Từ in hoa: Chemistry: hóa học. Các từ còn lại: laboratory: phòng thí nhiệm, reaction: phản ứng.

    animals: động vật. Từ in hoa: Fauna: hệ động vật. Các từ còn lại: plants: cây cối, countryside: vùng ngoại ô

    8. journey: cuộc hành trình. Từ in hoa: travel (động từ): di chuyển. Các từ còn lại: map: bản đồ, list: danh sách

    Meeting: cuộc gặp. Từ in hoa: attend (động từ): tham gia. Các từ còn lại: programme: chương trình, boardroom: phòng họp.

    9. book: quyển sách. Từ in hoa: foreword: trang giới thiệu. Các từ còn lại: read: đọc, progress: tiến trình

    Opera: vở nhạc kịch. Từ in hoa: Overture: màn mở đầu. Các từ còn lại: music: âm nhạc, composer: nhà soạn kịch.

    10.politician: nhà chính trị. Từ in hoa: resign: Từ chức. Các từ còn lại: leave: rời đi, parliament: nghị viện

    King: nhà vua. Từ in hoa: abdicate: thoái vị. Các từ còn lại: rule: luật lệ, realm: vương triều

    11.furniture: đồ gia dụng. Từ in hoa: castor: bánh xe nhỏ dưới tủ, đồ đạc. Các từ còn lại: sugar: đường, wheel: bánh xe

    Spur: đinh ngựa. Từ in hoa: rowel: bàn đạp (cưỡi ngựa). Các từ còn lại: bicycle: xe đạp, hub: trục xe.

    12. gangster: băng tội phạm. Từ in hoa: mobster: kẻ cướp. Các từ còn lại; criminal: tội phạm, prohibition: điều cấm

    Bandit: băng nhóm. Từ in hoa: brigand: kẻ cướp. Các từ còn lại: fugitive: trốn tránh, desperado: kẻ liều lĩnh

    13.piano: đàn piano. Từ in hoa: clavier: nhạc cụ có bàn phím. Các từ còn lại: compose: biên soạn, instrument: nhạc cụ

    Drum đồng nghĩa với từ in hoa: Tambour: Trống. Các từ còn lại: music:âm nhạc, beat: đệm

    14.animal: động vật. Từ in hoa: quadruped: Các loài thú bốn chân. Các từ còn lại: four: bốn, year: năm

    Verse: câu thơ Từ in hoa: quatrain: loại thơ 4 câu. Các từ còn lại: eight: tám, ship: thuyền

    15.slow: chậm. Từ in hoa: Largo: đoạn chơi chậm (âm nhạc). các từ còn lại: loud: to lên (âm thanh), solemn: khoan thai

    Soft: mềm. Từ in hoa: Piano: đoạn chơi nhẹ (âm nhạc). Các từ còn lại: lively: sống động, fast: nhanh

    16.sin: tội lỗi. Từ in hoa: gluttony: ham muốn không chính đáng. Các từ còn lại: food: đồ ăn, weight: trọng lượng.

    Virtue: từ thiện. Từ in hoa: charity: lòng từ thiện. Các từ còn lại: philanthropy: tổ chức từ thiện, kindness: sự tử tế

    17.church: nhà thờ. Từ in hoa: vestry: phòng lễ nhà thờ. Các từ còn lại: hospital: bệnh viện, refuge: từ chối

    Hospital: bệnh viện,Từ in hoa: dispensary. Phong khám bệnh; Các từ còn lại: monastery:tu viện , laboratory: phòng thí nghiệm

    18. regulate, đồng nghĩa với từ in hoa: Modify: thay đổi, sửa đổi. Các từ còn lại: correct: chữa lỗi, change: thay đổi.

    Rectify: đồng nghĩa với từ in hoa: redress: sửa chữa. Các từ còn lại: adjust: căn chỉnh, align: căn hàng

    19.ditch: Đồng nghĩa từ in hoa Moat: hào nước. Các từ còn lại: portcullis: khung lưới, creater: hố

    Watchtower:đồng nghĩa. Từ in hoa: turret: tháp canh. Các từ còn lại: rampart: thành lũy, defence: phòng thủ

    20. grass: cỏ. Từ in hoa: savannah: địa hình đồng cỏ. Các từ còn lại: highland: vùng núi, inlet: vịnh nhỏ

    Mountain: núi. Từ in hoa: Sierra:Dãy núi Các từ còn lại: ravine: khe núi, rock: đá

    School@net



     Bản để in  Lưu dạng file  Gửi tin qua email


    Những bài viết khác:



    Lên đầu trang

     
    CÔNG TY CÔNG NGHỆ TIN HỌC NHÀ TRƯỜNG
     
    Phòng 1407 - Nhà 17T2 - Khu Trung Hoà Nhân Chính - Quận Cầu Giấy - Hà Nội
    Điện thoại: (04) 62511017 - Fax: (04) 62511081
    Email: school.net@hn.vnn.vn


    Bản quyền thông tin trên trang điện tử này thuộc về công ty School@net
    Ghi rõ nguồn www.vnschool.net khi bạn phát hành lại thông tin từ website này
    Site xây dựng trên cơ sở hệ thống NukeViet - phát triển từ PHP-Nuke, lưu hành theo giấy phép của GNU/GPL.